Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

骄阳 (jiāoyáng)

jiāoyáng

Từ loại
Danh từ, 书
Hán Việt
kiêu dương

Nghĩa

  1. nắng gắt; mặt trời gay gắt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 骄阳