Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
骑
手
骑手 (Qíshǒu)
Qíshǒu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
người cưỡi ngựa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
骑
qí
cưỡi; đi; giữa
手
shǒu
tay; thủ; cầm; nắm