Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
高
压
锅
高压锅 (gāoyāguō)
gāoyāguō
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cao áp oa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nồi áp suất
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
高
gāo
cao; nghễu nghện; nghễu; ngồng; nghệu; độ cao
压
yā
ép; đè (thường chỉ ép từ trên xuống); đằn; yểm; dồn; nén (cho ổn định; cho yên tĩnh)
锅
guō
nồi; cái nồi; nồi niêu; lẩu; nồi xúp-de