Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

高压锅 (gāoyāguō)

gāoyāguō

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cao áp oa

Nghĩa

  1. nồi áp suất

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ