Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

鸟不拉屎,鸡不生蛋 (niǎo bù lā shǐ, jī bù shēng dàn)

niǎo bù lā shǐ, jī bù shēng dàn

Hán Việt
điểu bất lạp hi kê bất sinh đản

Nghĩa

  1. (nghĩa bóng) thần thánh
  2. (văn học) (một nơi mà) chim không phóng uế và gà mái không đẻ trứng (thành ngữ)
  3. xa xôi và hoang vắng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ