鸡皮疙瘩 (jīpígēda)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- kê bì ngật đáp
Nghĩa
- nổi da gà; sởn gai ốc (vì lạnh hoặc quá sợ sệt, trên lớp da nổi lên những nốt lấm tấm nhỏ nhìn giống như da gà); gai ốc
- da gà; ốc
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.