麻痹麻痹 (mábì)mábìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Tính từ, Danh từHán Việtma tíLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bệnh tê liệt; tê bại2mất cảm giác; lơ là