Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
麻
痹
大
意
麻痹大意 (mábìdàyì)
mábìdàyì
Hán Việt
ma tí đại ý
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
không lo
2
không cẩn thận
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
麻
má
đay; gai; sợi đay; sợi gai
痹
bì
bệnh tê chân (do phong, hàn, thấp khớp)
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
意
yì
ý nghĩ; nguyện vọng; tâm nguyện