Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
麻
醉
学
者
麻醉学者 (mázuìxuézhě)
mázuìxuézhě
Hán Việt
ma tuý học giả
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bác sĩ gây mê
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
麻
má
đay; gai; sợi đay; sợi gai
醉
zuì
say; say rượu; tuý; say mê
学
xué
học tập; học; bắt chước; mô phỏng
者
zhě
người; kẻ; giả; cái (dùng chỉ người, vật hoặc sự việc); người; kẻ (dùng sau công việc hoặc chủ nghĩa nào đó, để biểu th…