Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
黄
骨
髓
黄骨髓 (huánggǔsuǐ)
huánggǔsuǐ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hoàng cốt tuỷ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tuỷ xương
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
黄
huáng
vàng; màu vàng; đồi truỵ
骨
gǔ
xương; nan; khung; giá; cốt (ví với những cái khung xương, giá đỡ)
髓
suǐ
tuỷ xương; cốt tuỷ (trong rễ thực vật)