黑 (hēi)
- Từ loại
- Danh từ, Tính từ
- Hán Việt
- hắc
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- màu đen; đen
- tối
- bí mật; không công khai; lóng; đen; phi pháp (thường chỉ sự phi pháp)
- xấu; xấu xa; hiểm độc; độc địa; độc ác
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.