Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

黑龙江 (hēilóngjiāng)

hēilóngjiāng

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
hắc long giang
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Hắc Long Giang (tỉnh ở phía bắc, Trung Quốc)
  2. sông Hắc Long Giang (sông lớn của Châu Á)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 黑龙江