Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

黑洞 (hēidòng)

hēidòng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hắc động

Nghĩa

  1. ngôi sao đã tắt (dùng ví von)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 黑洞