Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
黑
鹳
黑鹳 (hēiguàn)
hēiguàn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hắc quán
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Hạc đen
2
cò đen
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
黑
hēi
màu đen; đen; tối
鹳
guàn
con cò; cò hương; chim khoang