鼓励鼓励 (gǔlì)gǔlìCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từHán Việtcổ lệTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khuyến khích; khích lệ, động viên; khích lệ2giục lòng