Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

鼻中隔 (bízhōnggé)

bízhōnggé

Hán Việt
tị trung cách

Nghĩa

  1. sụn lá mía (sụn ngăn đôi xoang mũi)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ