齐 (qí)
- Từ loại
- Tính từ, Phó từ, Từ phân loại, Danh từ, Động từ, Từ chỉ thời gian, Số từ
- Hán Việt
- tề | tư | trai | tế | tê
Nghĩa
- chỉnh tề; ngay ngắn
- ngang
- như nhau; ngang nhau
- cùng nhau; đồng thời
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.