Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

齐 (qí)

qí

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ, Phó từ, Từ phân loại, Danh từ, Động từ, Từ chỉ thời gian, Số từ
Hán Việt
tề | tư | trai | tế | tê

Nghĩa

  1. chỉnh tề; ngay ngắn
  2. ngang
  3. như nhau; ngang nhau
  4. cùng nhau; đồng thời

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 齐