Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

整齐 (zhěngqí)

zhěngqí

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
chỉnh tề

Nghĩa

  1. ngăn nắp; trật tự; chỉnh tề; gọn ghẽ
  2. làm cho ngay ngắn; làm cho có trật tự
  3. ngay ngắn; hoàn chỉnh
  4. đều; đều đặn; đồng đội

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 整齐