Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

龙头企业 (lóngtóuqǐyè)

lóngtóuqǐyè

Hán Việt
long đầu xí nghiệp

Nghĩa

  1. doanh nghiệp chủ chốt
  2. doanh nghiệp hàng đầu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ