龙头蛇尾 (lóngtóushéwěi)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- long đầu xà vĩ
Nghĩa
- (văn học) đầu rồng, đuôi rắn (thành ngữ); (nghĩa bóng) một khởi đầu mạnh mẽ nhưng kết thúc yếu
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.