Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

龙头蛇尾 (lóngtóushéwěi)

lóngtóushéwěi

Từ loại
Động từ
Hán Việt
long đầu xà vĩ

Nghĩa

  1. (văn học) đầu rồng, đuôi rắn (thành ngữ); (nghĩa bóng) một khởi đầu mạnh mẽ nhưng kết thúc yếu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ