Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
龙
虾
龙虾 (lóngxiā)
lóngxiā
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
long hà
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tôm hùm; tôm rồng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
龙
lóng
rồng; con rồng; Long (tượng trưng cho vua và cũng chỉ các đồ vật thuộc về vua)
虾
xiā
tôm; tôm tép
Từ có chứa 龙虾
小龙虾
xiǎolóngxiā
tiểu long hà
tôm hùm gà; tôm càng xanh