一掬同情之泪一掬同情之泪 (yī jū tóngqíng zhī lèi)yī jū tóngqíng zhī lèiHán Việtnhất cúc đồng tình chi lệLưu vào ghi chú mớiNghĩa1rơi nước mắt thương cảm (thành ngữ)