Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
七
大
姑
八
大
姨
七大姑八大姨 (Qī dà gū bā dàyí)
Qī dà gū bā dàyí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Bảy dì và tám dì
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
七
qī
số bảy; làm tuần; cúng tuần (cho người chết, cứ bảy ngày cúng một lần, cho đến 49 ngày)
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
姑
gū
bác; cô (chị và em của bố); cô; bà cô (chị và em gái chồng)
八
bā
số tám; 8; tám; bát
姨
yí
dì; dì (chị em gái của vợ)