三十而立三十而立 (sānshí'érlì)sānshí'érlìTừ loạiĐộng từHán Việttam thập nhi lậpLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ba mươi tuổi và do đó độc lập (thành ngữ, từ Khổng Tử)