Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

三天打鱼,两天晒网 (sān tiān dǎ yú, liǎng tiān shài wǎng)

sān tiān dǎ yú, liǎng tiān shài wǎng

Hán Việt
tam thiên đả ngư lưỡng thiên sái võng

Nghĩa

  1. bữa đực bữa cái; một ngày vãi chày, bảy mươi ngày phơi lưới; bữa đói bữa no (ví với việc học hành, làm việc không liên tục, không bền); buổi đực buổi cái

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ