Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
下
功
夫
下功夫 (xiàgōngfū)
xiàgōngfū
Từ loại
Động từ
Hán Việt
hạ công phu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xem 下工夫
2
cố sức
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
下
xià
dưới; thấp (thứ bậc, cấp bậc thấp)
功
gōng
công; công lao; sự nghiệp; việc lớn
夫
fū
chồng; ông xã; đàn ông (con trai đã thành niên)