Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

下去 (xiàqù)

xiàqù

Từ loại
Động từ, Phó từ
Hán Việt
hạ khứ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. xuống phía dưới; đi xuống
  2. xuống (dùng sau động từ, chỉ hướng từ cao xuống thấp hoặc từ gần đến xa)
  3. tiếp nữa (dùng sau động từ, chỉ sự tiếp diễn động tác cho đến cuối)
  4. thêm (dùng sau hình dung từ, chỉ tính chất của sự việc tiếp tục tăng lên của tính chất)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 下去