Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

去 (qù)

qù

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Động từ
Hán Việt
khứ | khử | khu
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đi (sử dụng để thể hiện ý định đi đến một nơi nào đó)
  2. loại trừ; gạt bỏ (khiến cho không còn nữa)
  3. đi (dùng sau kết cấu động tân, biểu thị đi làm một việc gì đó)
  4. đi (dùng sau động từ biểu thị động tác rời xa người nói)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 去