Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
下
星
期
下星期 (xiàxīngqí)
xiàxīngqí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hạ tinh kì
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Tuần sau
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
下
xià
dưới; thấp (thứ bậc, cấp bậc thấp)
星
xīng
sao; ngôi sao; tinh (thuật ngữ thiên văn học)
期
qī
kỳ hạn; thời hạn; kỳ; thời hạn; thời kỳ