Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
下
腹
部
下腹部 (xiàfùbù)
xiàfùbù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hạ phúc bộ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bụng dưới
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
下
xià
dưới; thấp (thứ bậc, cấp bậc thấp)
腹
fù
bụng; bụng trên; nội tâm; trong lòng
部
bù
bộ phận; phần; bộ; phòng; ban; bộ; bộ phận; nhóm; tổ