Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

下议院议员 (xià yìyuàn yìyuán)

xià yìyuàn yìyuán

Hán Việt
hạ nghị viện nghị viên

Nghĩa

  1. Thành viên Quốc hội (MP) (Chính trị Vương quốc Anh)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ