Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
下
雪
下雪 (xiàxuě)
xiàxuě
Từ loại
Động từ, Động từ li hợp
Hán Việt
hạ tuyết
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tuyết rơi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
下
xià
dưới; thấp (thứ bậc, cấp bậc thấp)
雪
xuě
tuyết; như tuyết (màu sắc)