下面下面 (xiàmiàn)xiàmiànTừ loạiDanh từ chỉ vị trí, Danh từHán Việthạ diệnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phía dưới; ở dưới2phần dưới; dưới đây3cấp dưới; bên dưới