Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

不可 (bùkě)

bùkě

Từ loại
Động từ, Phó từ
Hán Việt
bất khả
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. không thể; không được; không sao; bất khả; không thể... được; chớ
  2. không được; không... không được; không thể không

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 不可