Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
不
满
意
不满意 (bùmǎnyì)
bùmǎnyì
Hán Việt
bất mãn ý
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
không hài lòng
2
cự nự
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
不
bù
không (dùng trước động từ, hình dung từ hoặc các phó từ khác biểu thị sự phủ định); bất; phi; vô; không (thêm vào trước…
满
mǎn
đầy; chật; vỏng; làm cho đầy
意
yì
ý nghĩ; nguyện vọng; tâm nguyện