Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

世世代代 (shìshìdàidài)

shìshìdàidài

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thế thế đại đại

Nghĩa

  1. trong nhiều thế hệ
  2. vạn kiếp
  3. thế thế

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ