Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

世代交替 (shìdàijiāotì)

shìdàijiāotì

Hán Việt
thế đại giao thế

Nghĩa

  1. gen kép; sự giao thế thế hệ; tính khác phát sinh (hiện tượng thay thế sinh sản hữu tính, vô tính)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ