Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

世界粮食署 (shìjiè liángshí shǔ)

shìjiè liángshí shǔ

Hán Việt
thế giới lương thực thự

Nghĩa

  1. Chương trình lương thực thế giới (cơ quan viện trợ của Liên hợp quốc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ