Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

东西宽 (dōngxīkuān)

dōngxīkuān

Hán Việt
đông tây khoan

Nghĩa

  1. khoảng cách đông tây

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ