Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

东风压倒西风 (dōngfēng yādǎo xīfēng)

dōngfēng yādǎo xīfēng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
đông phong áp đảo tây phong

Nghĩa

  1. gió đông thổi bạt gió tây
  2. lực lượng cách mạng áp đảo thế lực phản cách mạng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ