Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

个人伤害 (gèrénshānghài)

gèrénshānghài

Hán Việt
cá nhân thương hại

Nghĩa

  1. xúc phạm cá nhân; làm tổn thương; làm tổn hại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ