Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

个性 (gèxìng)

gèxìng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cá tính

Nghĩa

  1. cá tính; tính cách riêng (con người)
  2. đặc tính (của sự vật)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 个性