Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

中北部 (zhōngběibù)

zhōngběibù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trung bắc bộ

Nghĩa

  1. khu trung tâm bắc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ