Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

中国人民解放军海军 (zhōngguó rénmín jiěfàngjūn hǎijūn)

zhōngguó rénmín jiěfàngjūn hǎijūn

Hán Việt
trung quốc nhân dân giải phóng quân hải quân

Nghĩa

  1. Hải quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLAN)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ