Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

中国地质调查局 (zhōngguó dì zhì diàochá jú)

zhōngguó dì zhì diàochá jú

Hán Việt
trung quốc địa chất điệu tra cục

Nghĩa

  1. Cơ quan khảo sát địa chất Trung Quốc (CGS)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ