Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

中央宣传部 (zhōngyāng xuānchuán bù)

zhōngyāng xuānchuán bù

Hán Việt
trung ương tuyên truyền bộ

Nghĩa

  1. Ban tuyên giáo trung ương (của đảng cộng sản Trung Quốc)
  2. Ban Tuyên giáo Trung ương
  3. viết tắt cho 中国共产党中央委员会宣传部

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 中央宣传部