Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

中心 (zhōngxīn)

zhōngxīn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
trung tâm
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. ở giữa; chính giữa
  2. trung tâm
  3. trung tâm (khu vực hoặc thành phố quan trọng)
  4. trung tâm (thường dùng làm tên gọi)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 中心