Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

争先恐后 (zhēngxiānkǒnghòu)

zhēngxiānkǒnghòu

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Phó từ, Động từ
Hán Việt
tranh tiên khủng hậu

Nghĩa

  1. chen lấn; vượt lên trước, sợ rớt lại sau; tranh lên trước sợ lạc hậu; sợ rớt lại sau; vượt lên trước
  2. xô đẩy
  3. nô

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ