Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
二
级
头
二级头 (èrjítóu)
èrjítóu
Hán Việt
nhị cấp đầu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giai đoạn thứ hai (lặn)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
二
èr
hai; khác nhau
级
jí
cấp; bậc; đẳng cấp; cấp; khối; ban; lớp
头
tóu
đầu; thủ; đầu tóc; kiểu tóc
Từ có chứa 二级头
二级头呼吸器
èr jí tóu hūxī qì
nhị cấp đầu hô hấp khí
(lặn) bộ điều chỉnh; van cầu
备用二级头呼吸器
bèiyòng èr jí tóu hūxī qì
bị dụng nhị cấp đầu hô hấp khí
bộ điều chỉnh dự phòng; bạch tuộc (lặn)