Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
交
流
道
交流道 (jiāoliúdào)
jiāoliúdào
Từ loại
Danh từ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đường giao nhau (nút giao thông)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
交
jiāo
giao; nộp; giao nộp; đưa; đến; tới (giờ, mùa)
流
liú
chảy; đổ; di động; di chuyển
道
dào
đường; con đường; cống thoát nước; dòng chảy; đường cho nước chảy