Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

从严惩处 (cóngyánchéngchǔ)

cóngyánchéngchǔ

Hán Việt
tòng nghiêm trừng xứ

Nghĩa

  1. đối phó với ai đó nghiêm khắc (thành ngữ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ